mụn rộp
입술포진 encold sore
명사
입술포진
cold sore
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
입술포진
담화·논리
바이러스로 인해 입술이나 입 주위에 나타나는 작은 물집.
vi Anh ấy bị nổi mụn rộp quanh môi do nhiễm virus.
ko 그는 바이러스 감염으로 인한 입술포진이 있다.
구성
mụn / rộp / mụn + rộp 의 합성
▸
구성
mụn / rộp / mụn + rộp 의 합성
어원mụn + rộp 의 합성
유의어
질환
▸
유의어
질환
쓰임
mụn nhọt / mụn đầu đen / mụn cóc / mụn mủ
▸
쓰임
mụn nhọt / mụn đầu đen / mụn cóc / mụn mủ