mục kỉnh
발음
북부
/mṵʔk˨˩ kḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/mṵk˨˨ kïn˧˩˨/
남부
/muk˨˩˨ kɨn˨˩˦/
듣기
안경 enspectacles
명사
안경
spectacles
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
안경
담화·논리
눈 위에 쓰는 안경을 지칭하는 옛날식 명칭.
vi Ông nội tôi thường đeo chiếc mục kỉnh cũ khi đọc báo hàng ngày.
ko 우리 할아버지는 매일 신문을 읽으실 때 오래된 안경을 쓰신다.
구성
mục
▸
구성
mục
유의어
lỉnh kỉnh / đường khúc kỉnh / cáu kỉnh
▸
유의어
lỉnh kỉnh / đường khúc kỉnh / cáu kỉnh
쓰임
mục tiêu / mục đích / danh mục / mục vụ
▸
쓰임
mục tiêu / mục đích / danh mục / mục vụ