mở niêm cất
발음
북부
/mə̰ː˧˩˧ niəm˧˧ kət˧˥/
중부
/məː˧˩˨ niəm˧˥ kə̰k˩˧/
남부
/məː˨˩˦ niəm˧˧ kək˧˥/
봉인 해제 enunseal equipment
동사
봉인 해제
unseal equipment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
봉인 해제
기본 동작
기계나 장비를 재사용하기 위해 봉인이나 보호 덮개를 제거하는 것.
vi Kỹ thuật viên đang tiến hành mở niêm cất các máy móc dự phòng.
ko 기술자가 예비 장비의 봉인을 해제하고 있다.
구성
mở / niêm cất
▸
구성
mở / niêm cất
유의어
chôn cất / nước cất / niêm cất / tinh cất
▸
유의어
chôn cất / nước cất / niêm cất / tinh cất
쓰임
cởi mở / mở cửa / mở đầu / mở màn
▸
쓰임
cởi mở / mở cửa / mở đầu / mở màn