mời lơi
듣기
빈말 eninsincere invitation
동사
빈말
insincere invitation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
빈말
기본 동작
상대방이 수락하기를 진심으로 기대하지 않는 사교적 수사.
vi Anh ấy chỉ mời lơi chứ không thực sự muốn tôi đến.
ko 그는 빈말로 초대했을 뿐, 정말로 내가 오기를 원한 것은 아니다.
구성
mời / lơi
▸
구성
mời / lơi
유의어
mời / mời gọi / mời cơm / mời chào …
▸
유의어
mời / mời gọi / mời cơm / mời chào …
쓰임
giấy mời / chào mời / rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt / không mời mà đến …
▸
쓰임
giấy mời / chào mời / rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt / không mời mà đến …