một vèn
발음
북부
/mo̰ʔt˨˩ vɛ̤n˨˩/
중부
/mo̰k˨˨ jɛŋ˧˧/
남부
/mok˨˩˨ jɛŋ˨˩/
기초를 다지다 enlay foundation
동사
기초를 다지다
lay foundation
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기초를 다지다
기본 동작
건설이나 프로젝트 등의 토대나 출발점을 만들다.
vi Những viên gạch đầu tiên đã được đặt để một vèn cho công trình này.
ko 이 공사의 기초를 다지기 위해 첫 벽돌이 놓였다.
구성
một
▸
구성
một
쓰임
một mình / một số / một chút / thủ dầu một
▸
쓰임
một mình / một số / một chút / thủ dầu một