mếu xệch
발음
북부
/mew˧˥ sə̰ʔjk˨˩/
중부
/mḛw˩˧ sḛt˨˨/
남부
/mew˧˥ səːt˨˩˨/
울상 endistorted
unknown
울상
distorted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
울상
특히 울기 직전처럼 얼굴이 일그러진 표정.
vi Khuôn mặt đứa trẻ mếu xệch khi bị mắng.
ko 꾸중을 들은 아이의 얼굴은 울상이 되었다.
구성
mếu / xệch
▸
구성
mếu / xệch
유의어
dị hợm / queo / mếu máo / mếu …
▸
유의어
dị hợm / queo / mếu máo / mếu …