mặt phấn mồm son
발음
북부
/ma̰ʔt˨˩ fən˧˥ mo̤m˨˩ sɔn˧˧/
중부
/ma̰k˨˨ fə̰ŋ˩˧ mom˧˧ ʂɔŋ˧˥/
남부
/mak˨˩˨ fəŋ˧˥ mom˨˩ ʂɔŋ˧˧/
듣기
허영심 많은 여자 envain woman
proverb
허영심 많은 여자
vain woman
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
허영심 많은 여자 기본 동작
외모를 꾸미는 데 지나치게 집착하는 여성.
vi Cô ấy bị chê là hạng mặt phấn mồm son chỉ lo chưng diện.
ko 그녀는 외모만 신경 쓰는 허영심 많은 여자라고 비판받았다.
구성
mặt phấn / mồm / son …
▸
구성
mặt phấn / mồm / son …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𩈘奮𠵘崙
음절별 후보
mặt
𩈘
phấn
奮(粉)
mồm
𠵘
son
崙(𣗾 / 𣘈 / 𣜱 / 𧹪)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lòng son / lời sắt son / sách son / phấn son …
▸
유의어
lòng son / lời sắt son / sách son / phấn son …
쓰임
độc mồm độc miệng / già mồm / lở mồm long móng / nỏ mồm …
▸
쓰임
độc mồm độc miệng / già mồm / lở mồm long móng / nỏ mồm …