mắng nhiếc
발음
북부
/maŋ˧˥ ɲiək˧˥/
중부
/ma̰ŋ˩˧ ɲiə̰k˩˧/
남부
/maŋ˧˥ ɲiək˧˥/
듣기
호되게 꾸짖다 ento berate
동사
호되게 꾸짖다
to berate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
호되게 꾸짖다
기본 동작
누군가에게 거친 말로 격렬하게 비판하거나 욕설을 퍼붓는 것.
vi Không nên mắng nhiếc trẻ nhỏ trước mặt người lạ.
ko 타인 앞에서 아이를 호되게 꾸짖어서는 안 된다.
구성
mắng / nhiếc
▸
구성
mắng / nhiếc
유의어
mắng vốn / mắng / mắng mỏ / mắng chửi
▸
유의어
mắng vốn / mắng / mắng mỏ / mắng chửi
쓰임
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …
▸
쓰임
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …