mắn đẻ
다산의 enprolific
형용사
다산의
prolific
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
다산의
성질·상태
다산이며 다음 세대를 많이 낳는 능력이 있는 것.
vi Loài thỏ nổi tiếng là một loài động vật mắn đẻ.
ko 토끼는 다산의 동물로 알려져 있다.
명사
뜻 2
명사
번식력
다산이거나 번식 능력이 있다는 성질.
vi Sự mắn đẻ của đàn gia súc giúp trang trại phát triển nhanh.
ko 가축의 번식력 덕분에 농장이 급속히 발전하고 있다.
구성
mắn / đẻ
▸
구성
mắn / đẻ
유의어
mắn
▸
유의어
mắn
쓰임
may mắn / mau mắn / chúc may mắn / sinh đẻ …
▸
쓰임
may mắn / mau mắn / chúc may mắn / sinh đẻ …