mẫn nhuệ
발음
북부
/məʔən˧˥ ɲwḛʔ˨˩/
중부
/məŋ˧˩˨ ɲwḛ˨˨/
남부
/məŋ˨˩˦ ɲwe˨˩˨/
예민 ensharp witted
unknown
예민
sharp witted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
예민
지성이 날카롭고 상황 판단이나 대응이 매우 기민한 것.
vi Anh ấy là một người rất mẫn nhuệ.
ko 그는 매우 예민한 사람이다.
구성
mẫn / nhuệ
▸
구성
mẫn / nhuệ
유의어
mẫn cảm / mẫn cán / mẫn tiệp / mẫn tuệ …
▸
유의어
mẫn cảm / mẫn cán / mẫn tiệp / mẫn tuệ …
쓰임
minh mẫn / cần mẫn / mùi mẫn / linh mẫn …
▸
쓰임
minh mẫn / cần mẫn / mùi mẫn / linh mẫn …