mầu nhiệm
기적적인 enmiraculous; magical
형용사
기적적인
miraculous; magical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기적적인
성질·상태
기적 같은 성질이나 매우 신기한 성질을 가진 상태.
vi Sự hồi phục của anh ấy thật mầu nhiệm.
ko 그의 회복은 정말 기적적이다.
구성
mầu / nhiệm
▸
구성
mầu / nhiệm
유의어
mầu / thần kì / kì diệu / thần diệu …
▸
유의어
mầu / thần kì / kì diệu / thần diệu …
쓰임
phép mầu / cơ mầu / bạc mầu / nhiệm mầu …
▸
쓰임
phép mầu / cơ mầu / bạc mầu / nhiệm mầu …