mại dô
상인의 호객 소리 envendor's call
감탄사
상인의 호객 소리
vendor's call
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
상인의 호객 소리
담화·논리
남베트남 거리의 상인들이 손님을 부르기 위해 사용하는 활기찬 호객 소리.
vi Tiếng mại dô vang lên khắp khu chợ.
ko 상인의 호객 소리가 시장 전역에 울려 퍼진다.
구성
mại / dô
▸
구성
mại / dô
유의어
mại bản / mại dâm / mại vô / mại dâm cao cấp …
▸
유의어
mại bản / mại dâm / mại vô / mại dâm cao cấp …
쓰임
thương mại / khuyến mại / mềm mại / thương mại hóa …
▸
쓰임
thương mại / khuyến mại / mềm mại / thương mại hóa …