mù lòa
발음
북부
/mṳ˨˩ lwa̤ː˨˩/
중부
/mu˧˧ lwaː˧˧/
남부
/mu˨˩ lwaː˨˩/
듣기
눈먼 enblind
형용사
눈먼
blind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
눈먼
성질·상태
시력이 완전히 상실되어 볼 수 없는 상태.
vi Anh ấy bị mù lòa sau một tai nạn nghiêm trọng.
ko 그는 심각한 사고 후 눈이 멀었다.
구성
mù / lòa
▸
구성
mù / lòa
유의어
mù loà / chột / đui mù / sáng lòa …
▸
유의어
mù loà / chột / đui mù / sáng lòa …
쓰임
mù mịt / tối tâm mù mịt / mịt mù / mù mờ …
▸
쓰임
mù mịt / tối tâm mù mịt / mịt mù / mù mờ …