mát-tít
발음
북부
/maːt˧˥ tit˧˥/
중부
/ma̰ːk˩˧ tḭt˩˧/
남부
/maːk˧˥ tɨt˧˥/
퍼티 enputty
unknown
퍼티
putty
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
퍼티
틈을 메우거나 밀봉하는 데 사용되는 가소성이 높은 물질.
vi Thợ xây dùng mát-tít để lấp đầy các khe hở trên tường.
ko 건설업자는 벽의 틈을 메우기 위해 퍼티를 사용한다.