mánh lới
책략 entrickery
명사
책략
trickery
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
책략
담화·논리
이익을 얻으려고 쓰는 교활한 속임수.
vi Hắn ta dùng nhiều mánh lới để lừa dối người khác.
ko 그는 남을 속이기 위해 많은 책략을 쓴다.
구성
mánh
▸
구성
mánh
유의어
mánh / mánh khoé / ngãi lới
▸
유의어
mánh / mánh khoé / ngãi lới
쓰임
móng mánh / trúng mánh
▸
쓰임
móng mánh / trúng mánh