màn gọng
발음
북부
/ma̤ːn˨˩ ɣa̰ʔwŋ˨˩/
중부
/maːŋ˧˧ ɣa̰wŋ˨˨/
남부
/maːŋ˨˩ ɣawŋ˨˩˨/
접이식 모기장 enframed mosquito net
unknown
접이식 모기장
framed mosquito net
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
접이식 모기장
틀이 있어 매달 필요가 없는 모기장.
vi Màn gọng rất tiện lợi khi đi cắm trại.
ko 이 모기장은 캠핑할 때 매우 편리하다.
구성
màn / gọng
▸
구성
màn / gọng
유의어
chổng gọng
▸
유의어
chổng gọng
쓰임
màn hình / mở màn / màn ảnh / màn bạc …
▸
쓰임
màn hình / mở màn / màn ảnh / màn bạc …