luận giả
발음
북부
/lwə̰ʔn˨˩ za̰ː˧˩˧/
중부
/lwə̰ŋ˨˨ jaː˧˩˨/
남부
/lwəŋ˨˩˨ jaː˨˩˦/
토론자 endebater
명사
토론자
debater
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
토론자
담화·논리
공식 토론에서 자신의 견해를 제시하고 변론하는 사람
vi Luận giả trình bày các luận điểm của mình một cách rõ ràng.
ko 토론자는 자신의 주장을 명확하게 제시한다.
구성
luận / giả
▸
구성
luận / giả
유의어
luận điểm / luận bàn / luận giải / luận …
▸
유의어
luận điểm / luận bàn / luận giải / luận …
쓰임
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội …
▸
쓰임
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội …