loang
발음
북부
/lwaːŋ˧˧/
중부
/lwaːŋ˧˥/
남부
/lwaːŋ˧˧/
듣기
퍼지다 enspread
동사
퍼지다
spread
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
퍼지다
기본 동작
중심으로부터 서서히 퍼져 나가 더 넓은 범위를 덮는 것.
vi Màu sơn loang ra trên mặt nước.
ko 페인트 색이 수면 위로 퍼지고 있다.
유의어
loang toàng / loang lổ / loang loáng / loang loãng
▸
유의어
loang toàng / loang lổ / loang loáng / loang loãng
쓰임
▸
쓰임