linh kiện
발음
북부
/lïŋ˧˧ kiə̰ʔn˨˩/
중부
/lïn˧˥ kiə̰ŋ˨˨/
남부
/lɨn˧˧ kiəŋ˨˩˨/
듣기
구성 요소 encomponent
명사
구성 요소
component
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
구성 요소
전자기기
기계나 시스템의 일부로, 탈착이나 교체가 가능한 부품.
vi Bạn có thể tìm mua linh kiện thay thế tại cửa hàng điện tử này.
ko 전자 부품점에서 대체 구성 요소를 찾을 수 있다.
구성
linh / kiện / 한월어. 한자는 零件 …
▸
구성
linh / kiện / 한월어. 한자는 零件 …
어원한월어. 한자는 零件
한자
출처 대조 완료
대표 후보
零件
음절별 후보
linh
灵(靈 / 翎 / 苓)
kiện
件
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phụ tùng / hợp phần / thành tố / cấu kiện …
▸
유의어
phụ tùng / hợp phần / thành tố / cấu kiện …
쓰임
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
쓰임
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …