liếp nhiếp
지저귐 enchirping
명사
지저귐
chirping
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
지저귐
담화·논리
작은 새나 곤충이 내는 경쾌한 울음소리.
vi Tiếng chim liếp nhiếp vang lên trong vườn.
ko 정원에서 새의 지저귐이 들려왔다.
구성
liếp
▸
구성
liếp
유의어
liếp
▸
유의어
liếp
쓰임
báo liếp / gương tày liếp
▸
쓰임
báo liếp / gương tày liếp