liên kết ion
듣기
이온 결합 enionic bond
명사
이온 결합
ionic bond
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이온 결합
담화·논리
이온 간의 정전기적 인력에 의해 형성되는 화학 결합.
vi Liên kết ion giữ các nguyên tử lại với nhau.
ko 이온 결합이 원자들을 붙잡고 있다.
구성
liên kết / ion
▸
구성
liên kết / ion
쓰임
liên kết cộng hóa trị / mô liên kết / siêu liên kết / liên kết đôi …
▸
쓰임
liên kết cộng hóa trị / mô liên kết / siêu liên kết / liên kết đôi …