liên hiệp quốc
발음
북부
/liən˧˧ hiə̰ʔp˨˩ kwəwk˧˥/
중부
/liəŋ˧˥ hiə̰p˨˨ kwə̰wk˩˧/
남부
/liəŋ˧˧ hiəp˨˩˨ wəwk˧˥/
듣기
국제 연합 enUnited Nations
고유명사
국제 연합
United Nations
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
국제 연합 정치·제도
"국제 연합(유엔)"을 뜻하는 Liên Hợp Quốc의 다른 표기.
vi Tên "liên hiệp quốc" xuất hiện trong văn bản.
ko '유엔'이라는 이름은 문장에 나타난다.
구성
liên hiệp / quốc / 連俠國
▸
구성
liên hiệp / quốc / 連俠國
한자
음절 대응 추정
대표 후보
連俠國
음절별 후보
liên
連
hiệp
俠
quốc
國
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
hội đồng bảo an liên hiệp quốc / vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland / vương quốc liên hiệp anh / trung quốc …
▸
쓰임
hội đồng bảo an liên hiệp quốc / vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland / vương quốc liên hiệp anh / trung quốc …