lững lờ
발음
북부
/lɨʔɨŋ˧˥ lə̤ː˨˩/
중부
/lɨŋ˧˩˨ ləː˧˧/
남부
/lɨŋ˨˩˦ ləː˨˩/
듣기
한가로운 enleisurely
형용사
한가로운
leisurely
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
한가로운
성질·상태
강물의 흐름처럼 느리고 편안한 움직임.
vi Những đám mây trắng trôi lững lờ trên bầu trời xanh.
ko 흰 구름이 푸른 하늘을 한가롭게 흘러간다.
뜻 2
형용사
lững lờ
구성
lờ
▸
구성
lờ
유의어
lửng lơ / lững chững / lững thững / phớt lờ …
▸
유의어
lửng lơ / lững chững / lững thững / phớt lờ …
쓰임
lờ lờ / lờ lãi / lờ mờ / lờ đờ
▸
쓰임
lờ lờ / lờ lãi / lờ mờ / lờ đờ