lữ trưởng
발음
북부
/lɨʔɨ˧˥ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/lɨ˧˩˨ tʂɨəŋ˧˩˨/
남부
/lɨ˨˩˦ tʂɨəŋ˨˩˦/
여단장 enbrigade commander
unknown
여단장
brigade commander
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
여단장
군대에서 여단을 지휘하고 통솔하는 상급 장교.
vi Vị lữ trưởng đang ra lệnh cho binh sĩ.
ko 여단장이 병사들에게 명령을 내리고 있다.
구성
lữ / trưởng
▸
구성
lữ / trưởng
유의어
lữ / lữ hành / lữ thứ / lữ khách …
▸
유의어
lữ / lữ hành / lữ thứ / lữ khách …
쓰임
lữ đoàn / lữ điếm / lữ hậu / tăng lữ …
▸
쓰임
lữ đoàn / lữ điếm / lữ hậu / tăng lữ …