lừng lững
발음
북부
/lɨ̤ŋ˨˩ lɨʔɨŋ˧˥/
중부
/lɨŋ˧˧ lɨŋ˧˩˨/
남부
/lɨŋ˨˩ lɨŋ˨˩˦/
우뚝 솟은 enlooming
형용사
우뚝 솟은
looming
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
우뚝 솟은
성질·상태
매우 크고 위엄 있게 눈앞에 나타나는 모습.
vi Ngọn núi hiện ra lừng lững trước mắt chúng tôi.
ko 산이 우리 눈앞에 우뚝 솟아 있었다.
구성
lừng
▸
구성
lừng
유의어
lưng lửng / lừng danh / lừng lẫy / lừng …
▸
유의어
lưng lửng / lừng danh / lừng lẫy / lừng …
쓰임
lẫy lừng / sóng lừng / vang lừng / thơm lừng
▸
쓰임
lẫy lừng / sóng lừng / vang lừng / thơm lừng