lủn củn
발음
북부
/lṵn˧˩˧ kṵn˧˩˧/
중부
/luŋ˧˩˨ kuŋ˧˩˨/
남부
/luŋ˨˩˦ kuŋ˨˩˦/
뭉툭한 enstubby
부사
뭉툭한
stubby
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
뭉툭한
담화·논리
매력적이지 않거나 비정상적으로 짧고 굵은 형태.
vi Những ngón tay của anh ấy trông lủn củn.
ko 그의 손가락은 뭉툭해 보인다.
유의어
lùn cùn / lủn mủn / lủn chủn
▸
유의어
lùn cùn / lủn mủn / lủn chủn