lục lạo
발음
북부
/lṵʔk˨˩ la̰ːʔw˨˩/
중부
/lṵk˨˨ la̰ːw˨˨/
남부
/luk˨˩˨ laːw˨˩˨/
뒤지다 ensearch untidily
unknown
뒤지다
search untidily
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
뒤지다
물건을 철저히 찾는 행동이지만, 어지럽혀 놓는 행위.
vi Anh ấy đang lục lạo đống đồ cũ.
ko 그는 옛 물건들을 뒤지고 있다.
구성
lục
▸
구성
lục
유의어
lục / lùng sục / lục soạn / uý lạo …
▸
유의어
lục / lùng sục / lục soạn / uý lạo …
쓰임
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục
▸
쓰임
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục