lờn lợt
발음
북부
/lə̤ːn˨˩ lə̰ːʔt˨˩/
중부
/ləːŋ˧˧ lə̰ːk˨˨/
남부
/ləːŋ˨˩ ləːk˨˩˨/
듣기
창백한 enslightly pale
unknown
창백한
slightly pale
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
창백한
색이 약간 바래서 밝거나 선명하지 않은 상태.
vi Bức tường sơn màu hồng lờn lợt trông không được đẹp.
ko 연한 분홍색으로 칠해진 벽은 별로 보기 좋지 않다.
구성
lờn
▸
구성
lờn
유의어
lờn mặt / lờn / 연한색
▸
유의어
lờn mặt / lờn / 연한색
쓰임
khinh lờn
▸
쓰임
khinh lờn