lờm lợm
발음
북부
/lə̤ːm˨˩ lə̰ːʔm˨˩/
중부
/ləːm˧˧ lə̰ːm˨˨/
남부
/ləːm˨˩ ləːm˨˩˨/
듣기
메스꺼운 ennauseating
unknown
메스꺼운
nauseating
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
메스꺼운
냄새나 맛으로 불쾌감을 느껴 구역질이 나는 상태.
vi Mùi thức ăn hỏng làm tôi thấy lờm lợm.
ko 상한 음식 냄새 때문에 메스껍다.
구성
lờm / lợm
▸
구성
lờm / lợm
유의어
lờm xờm / lờm / lì lợm / tởm lợm …
▸
유의어
lờm xờm / lờm / lì lợm / tởm lợm …