lổn nhổn
발음
북부
/lo̰n˧˩˧ ɲo̰n˧˩˧/
중부
/loŋ˧˩˨ ɲoŋ˧˩˨/
남부
/loŋ˨˩˦ ɲoŋ˨˩˦/
덩어리진 enlumpy
형용사
덩어리진
lumpy
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
덩어리진
성질·상태
작은 덩어리들이 섞여 매끄럽지 않은 질감.
vi Con đường cũ có nhiều sỏi đá lổn nhổn.
ko 그 낡은 도로는 덩어리진 자갈이 많다.
유의어
lộn nhộn / lốn nhốn / lợn cợn / 덩어리
▸
유의어
lộn nhộn / lốn nhốn / lợn cợn / 덩어리