lịch thiên văn
발음
북부
/lḭ̈ʔk˨˩ tʰiən˧˧ van˧˧/
중부
/lḭ̈t˨˨ tʰiəŋ˧˥ jaŋ˧˥/
남부
/lɨt˨˩˨ tʰiəŋ˧˧ jaŋ˧˧/
듣기
천문력 enephemeris
명사
천문력
ephemeris
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
천문력
담화·논리
천체의 위치를 정기적 간격으로 계산한 표나 달력.
vi Các nhà khoa học xem lịch thiên văn để biết vị trí các vì sao.
ko 과학자는 천문력을 보고 별의 위치를 안다.
구성
lịch / thiên văn / 曆天文
▸
구성
lịch / thiên văn / 曆天文
한자
음절 대응 추정
대표 후보
曆天文
음절별 후보
lịch
曆
thiên
天
văn
文
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lịch sử / lịch / lịch trình / lịch duyệt …
▸
유의어
lịch sử / lịch / lịch trình / lịch duyệt …
쓰임
du lịch / lịch sự / lí lịch / xe du lịch …
▸
쓰임
du lịch / lịch sự / lí lịch / xe du lịch …