lặc
발음
북부
/la̰ʔk˨˩/
중부
/la̰k˨˨/
남부
/lak˨˩˨/
갈비뼈 enrib
명사
갈비뼈
rib
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
갈비뼈
A rib, one of the bones forming the thoracic cage.
유의어
lác / lắc / lạc / lặc lè
▸
유의어
lác / lắc / lạc / lặc lè
쓰임
ngọc lặc / di lặc / mã lặc / tì lâu lặc xoa
▸
쓰임
ngọc lặc / di lặc / mã lặc / tì lâu lặc xoa