lập xuân
발음
북부
/lə̰ʔp˨˩ swən˧˧/
중부
/lə̰p˨˨ swəŋ˧˥/
남부
/ləp˨˩˨ swəŋ˧˧/
입춘 enstart of spring
1 senses
2 구성 요소
명사
입춘
start of spring
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
입춘
담화·논리
봄의 시작을 알리는 시점.
vi Mọi người thường đi chùa vào ngày lập xuân.
ko 사람들은 입춘에 종종 사찰에 간다.