lẩm cẩm
발음
북부
/lə̰m˧˩˧ kə̰m˧˩˧/
중부
/ləm˧˩˨ kəm˧˩˨/
남부
/ləm˨˩˦ kəm˨˩˦/
듣기
노망난 ensenile
형용사
노망난
senile
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
노망난
성질·상태
노화로 인해 심신의 능력이 저하된 모습.
vi Cụ già bắt đầu có dấu hiệu lẩm cẩm.
ko 그 노인은 노망난 조짐을 보이기 시작했다.
구성
lẩm / cẩm
▸
구성
lẩm / cẩm
유의어
lẫm cẫm / làm cảm / lẩm bẩm / lẩm nhẩm …
▸
유의어
lẫm cẫm / làm cảm / lẩm bẩm / lẩm nhẩm …
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch