lần lữa
발음
북부
/lə̤n˨˩ lɨʔɨə˧˥/
중부
/ləŋ˧˧ lɨə˧˩˨/
남부
/ləŋ˨˩ lɨə˨˩˦/
미루다 ento procrastinate
동사
미루다
to procrastinate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
미루다
기본 동작
행동을 연기하거나 해야 할 일을 미루다.
vi Đừng lần lữa công việc thêm nữa.
ko 더 이상 일을 미루지 마라.
구성
lần / lữa / lần + lữa 의 합성
▸
구성
lần / lữa / lần + lữa 의 합성
어원lần + lữa 의 합성
유의어
gióng giả / khất khứa / lần / lần hồi …
▸
유의어
gióng giả / khất khứa / lần / lần hồi …
쓰임
cù lần / qua lần / một lần / khất lần …
▸
쓰임
cù lần / qua lần / một lần / khất lần …