lạp xường
발음
북부
/la̰ːʔp˨˩ sɨə̤ŋ˨˩/
중부
/la̰ːp˨˨ sɨəŋ˧˧/
남부
/laːp˨˩˨ sɨəŋ˨˩/
듣기
랍쓰엉 enChinese sausage
명사
랍쓰엉
Chinese sausage
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
랍쓰엉
담화·논리
중국식으로 만든 돼지고기 건조 소시지.
vi Món cơm này được ăn kèm với lạp xường rất ngon.
ko 이 밥은 랍쓰엉을 곁들여 먹으면 아주 맛있다.
구성
lạp
▸
구성
lạp
유의어
lạp xưởng / lạp / lạp thể / lạp hoàng
▸
유의어
lạp xưởng / lạp / lạp thể / lạp hoàng
쓰임
soa lạp / hy lạp / hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp
▸
쓰임
soa lạp / hy lạp / hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp