lông cánh
날개깃 enwing feather
명사
날개깃
wing feather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
날개깃
Feather on a bird wing used for flight and protection.
구성
lông / cánh / 𣯡更
▸
구성
lông / cánh / 𣯡更
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣯡更
음절별 후보
lông
𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮)
cánh
更(竟 / 𦑃)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
lông mao / ăn lông ở lỗ / lông vũ / cầu lông …
▸
쓰임
lông mao / ăn lông ở lỗ / lông vũ / cầu lông …