lãng-mạn
옛말 enobsolete spelling of lãng mạn
형용사
옛말
obsolete spelling of lãng mạn
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
옛말
정서적이고 시적인 감정을 나타내는 폐용된 철자.
vi Đây là một câu chuyện tình lãng-mạn.
ko 이것은 낭만적인 연애 소설이다.