láng nguyên
발음
북부
/laːŋ˧˥ ŋwiən˧˧/
중부
/la̰ːŋ˩˧ ŋwiəŋ˧˥/
남부
/laːŋ˧˥ ŋwiəŋ˧˧/
완벽하게 매끄러운 enperfectly smooth
형용사
완벽하게 매끄러운
perfectly smooth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
완벽하게 매끄러운
성질·상태
표면이 완전히 매끄럽고 흠집 하나 없는 상태를 묘사하는 말.
vi Mặt bàn bằng đá này thật láng nguyên.
ko 이 돌 탁자 상판은 완벽하게 매끄럽다.
구성
láng / nguyên
▸
구성
láng / nguyên
유의어
láng giềng / láng / láng mướt / láng cháng …
▸
유의어
láng giềng / láng / láng mướt / láng cháng …
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …
▸
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …