làm ơn mắc oán
듣기
은혜를 원수로 갚다 enno good deed goes unpunished
구
은혜를 원수로 갚다
no good deed goes unpunished
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
은혜를 원수로 갚다
담화·논리
친절을 베풀었으나 오히려 미움이나 배신을 당하는 상황.
vi Anh ấy thật thất vọng khi rơi vào cảnh làm ơn mắc oán.
ko 그는 은혜를 원수로 갚는 상황을 겪고 실망했다.
구성
làm ơn / làm ơn favor”) + mắc + oán 의 합성
▸
구성
làm ơn / làm ơn favor”) + mắc + oán 의 합성
어원làm ơn favor”) + mắc + oán 의 합성
쓰임
làm ơn làm phước
▸
쓰임
làm ơn làm phước