kinh luân
발음
북부
/kïŋ˧˧ lwən˧˧/
중부
/kïn˧˥ lwəŋ˧˥/
남부
/kɨn˧˧ lwəŋ˧˧/
정치적 수완 enstatesmanship
명사
정치적 수완
statesmanship
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정치적 수완
담화·논리
국가를 경영하는 지도자의 솜씨나 관리 능력.
vi Vị lãnh đạo này được ca ngợi là có tài kinh luân xuất sắc.
ko 이 지도자는 뛰어난 정치적 수완을 가졌다고 칭송받는다.
구성
kinh / luân / 經輪
▸
구성
kinh / luân / 經輪
한자
음절 대응 추정
대표 후보
經輪
음절별 후보
kinh
經
luân
輪(綸 / 倫)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tuyệt luân / phi luân / ngũ luân / nhân luân …
▸
유의어
tuyệt luân / phi luân / ngũ luân / nhân luân …
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …