kinh bang tế thế
발음
북부
/kïŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧ te˧˥ tʰe˧˥/
중부
/kïn˧˥ ɓaːŋ˧˥ tḛ˩˧ tʰḛ˩˧/
남부
/kɨn˧˧ ɓaːŋ˧˧ te˧˥ tʰe˧˥/
듣기
경세제민 ento govern and save
동사
경세제민
to govern and save
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경세제민
기본 동작
국가를 효과적으로 다스리고 세상을 구하거나 개선하려는 뜻.
vi Những bậc vĩ nhân thường có chí lớn kinh bang tế thế.
ko 위인들은 종종 세상을 구하려는 큰 뜻을 품는다.
구성
kinh / bang / tế thế
▸
구성
kinh / bang / tế thế
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …