kiện nhi
발음
북부
/kiə̰ʔn˨˩ ɲi˧˧/
중부
/kiə̰ŋ˨˨ ɲi˧˥/
남부
/kiəŋ˨˩˨ ɲi˧˧/
힘센 사람 enstrong person
명사
힘센 사람
strong person
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
힘센 사람
담화·논리
탁월한 체력이나 강력한 캐릭터를 가진 개인.
vi Anh ấy được mọi người coi là một kiện nhi vì sức mạnh phi thường.
ko 그는 탁월한 힘 때문에 힘센 사람으로 여겨진다.