khuynh gia bại sản
발음
북부
/xwiŋ˧˧ zaː˧˧ ɓa̰ːʔj˨˩ sa̰ːn˧˩˧/
중부
/kʰwin˧˥ jaː˧˥ ɓa̰ːj˨˨ ʂaːŋ˧˩˨/
남부
/kʰwɨn˧˧ jaː˧˧ ɓaːj˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦/
듣기
파산하다 enruined and bankrupt
구
파산하다
ruined and bankrupt
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
파산하다 돈·보험·세금
재산을 모두 잃고 경제적으로 파산하다.
vi Anh ta đã bị khuynh gia bại sản vì thói quen cờ bạc.
ko 그는 도박 습관 때문에 파산했다.
구성
khuynh / gia / bại sản …
▸
구성
khuynh / gia / bại sản …
어원한월어. 한자는 傾家敗產
한자
출처 대조 완료
대표 후보
傾家敗產
음절별 후보
khuynh
傾
gia
家
bại
敗
sản
産
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
khuynh thành / khuynh thành khuynh quốc / khuynh / khuynh loát …
▸
유의어
khuynh thành / khuynh thành khuynh quốc / khuynh / khuynh loát …
쓰임
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …
▸
쓰임
tả khuynh / hữu khuynh / khuynh hướng / từ khuynh …