khuyển, ưng
발음
북부
/xwiə̰n˧˩˧ ɨŋ˧˧/
중부
/kʰwiəŋ˧˩˨ ɨŋ˧˥/
남부
/kʰwiəŋ˨˩˦ ɨŋ˧˧/
하수인 enhenchmen
명사
하수인
henchmen
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
하수인
담화·논리
권력자의 명령을 받아 악행을 일삼는 하수인들.
vi Những kẻ khuyển, ưng luôn sẵn sàng thực hiện mọi mệnh lệnh của chủ nhân.
ko 하수인들은 주인으로부터 내려오는 어떤 명령도 수행할 준비가 되어 있다.
구성
ưng
▸
구성
ưng
유의어
chim ưng / đặc ưng / buồm ưng
▸
유의어
chim ưng / đặc ưng / buồm ưng
쓰임
ưng thuận / ưng ý / ưng biển / la ha ưng
▸
쓰임
ưng thuận / ưng ý / ưng biển / la ha ưng