khoe mẽ
발음
북부
/xwɛ˧˧ mɛʔɛ˧˥/
중부
/kʰwɛ˧˥ mɛ˧˩˨/
남부
/kʰwɛ˧˧ mɛ˨˩˦/
듣기
자랑하다 enshow off
동사
자랑하다
show off
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
자랑하다
기본 동작
자신의 소유물이나 능력을 일부러 남에게 뽐내는 행위.
vi Đừng quá khoe mẽ về sự giàu sang của mình.
ko 부를 너무 과시하지 마라.
구성
khoe / mẽ
▸
구성
khoe / mẽ
유의어
khoe khoang / khoe / bóc mẽ / màu mẽ …
▸
유의어
khoe khoang / khoe / bóc mẽ / màu mẽ …
쓰임
tốt khoe xấu che / tính khoe của
▸
쓰임
tốt khoe xấu che / tính khoe của