khoa học đạo
발음
북부
/xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/
중부
/kʰwaː˧˥ ha̰wk˨˨ ɗa̰ːw˨˨/
남부
/kʰwaː˧˧ hawk˨˩˨ ɗaːw˨˩˨/
듣기
사이언톨로지 enScientology
명사
사이언톨로지
Scientology
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사이언톨로지 담화·논리
사이언톨로지라는 조직이 제창하는 믿음과 실천 체계.
vi Khoa học đạo là một hệ thống niềm tin khá mới mẻ.
ko 사이언톨로지는 비교적 새로운 신념 체계이다.
구성
khoa / 科學道
▸
구성
khoa / 科學道
한자
음절 대응 추정
대표 후보
科學道
음절별 후보
khoa
科
học
學
đạo
道
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khoa học / khoa / khoa học máy tính / khoa học tự nhiên …
▸
유의어
khoa học / khoa / khoa học máy tính / khoa học tự nhiên …
쓰임
nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa / y khoa
▸
쓰임
nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa / y khoa