khoản
발음
북부
/xwa̰ːn˧˩˧/
중부
/kʰwaːŋ˧˩˨/
남부
/kʰwaːŋ˨˩˦/
듣기
항 ensubclause
명사
항
subclause
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
항 (subclause)
뜻 1
명사
항
정치·제도
법률이나 계약의 특정 조항 안에 있는 더 작은 구분.
vi Nội dung này được quy định tại khoản một.
ko 이 내용은 제1항에 규정되어 있다.
금액 (sum of money)
뜻 1
명사
금액
지출이나 수입으로 지정된 특정 금액.
vi Bạn cần phải thanh toán khoản tiền này.
ko 이 금액을 지불할 필요가 있다.
유의어
khoán / khoản đãi / khoản trà
▸
유의어
khoán / khoản đãi / khoản trà
쓰임
tài khoản / điều khoản / thanh khoản / chuyển khoản …
▸
쓰임
tài khoản / điều khoản / thanh khoản / chuyển khoản …