khai táng
발음
북부
/xaːj˧˧ taːŋ˧˥/
중부
/kʰaːj˧˥ ta̰ːŋ˩˧/
남부
/kʰaːj˧˧ taːŋ˧˥/
개장하다 ento exhume
unknown
개장하다
to exhume
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
개장하다
매장된 시신이나 유골을 땅에서 파내는 일.
vi Người dân tiến hành khai táng hài cốt để di dời mộ.
ko 사람들은 묘를 이전하기 위해 유골을 개장한다.
구성
khai / táng / 開葬
▸
구성
khai / táng / 開葬
한자
음절 대응 추정
대표 후보
開葬
음절별 후보
khai
開
táng
葬
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tống táng / tuẫn táng / điện táng / trác táng …
▸
유의어
tống táng / tuẫn táng / điện táng / trác táng …
쓰임
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …
▸
쓰임
triển khai / khai thác / công khai / khai cuộc …