khủng khỉnh
발음
북부
/xṵŋ˧˩˧ xḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/kʰuŋ˧˩˨ kʰïn˧˩˨/
남부
/kʰuŋ˨˩˦ kʰɨn˨˩˦/
삐지다 ensulky
동사
삐지다
sulky
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
삐지다
기본 동작
침묵이나 서먹한 태도로 불만이나 삐진 마음을 표현하다.
vi Cô ấy khủng khỉnh không nói lời nào suốt buổi tối.
ko 그녀는 밤새 심통이 나서 한마디도 하지 않았다.
구성
khủng
▸
구성
khủng
유의어
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
▸
유의어
khủng / khủng hoảng chính trị / khủng bố trắng / khủng hoảng nội các …
쓰임
khủng bố / kinh khủng / kinh khủng khiếp / khủng long
▸
쓰임
khủng bố / kinh khủng / kinh khủng khiếp / khủng long